字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán幨

幨

Pinyin

chān

Bộ thủ

巾

Số nét

16画

Nghĩa

幨 chan 部首 巾 部首笔画 03 总笔画 16 幨

chān

车帷,车子四周的布幔 [carriage curtains]。如幨车(古代妇女所乘设有车帷的车);幨帷(车上的帷幕)

幨1

chān ㄔㄢˉ

(1)

帷幔,如车帷、帐帷等。

(2)

皱起。

郑码lios,u5e68,gbk8eca

笔画数16,部首巾,笔顺编号2523513344111251

幨2

chàn ㄔㄢ╝

衣襟。

郑码lios,u5e68,gbk8eca

笔画数16,部首巾,笔顺编号2523513344111251

Từ liên quan

幨幨幨幨幨车幨幌幨帷廉幨渠幨彤幨行幨

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
巾币帀布市帅帆师巿帏希帐

Chữ đồng âm

Xem tất cả
脠嚵辿觇搀裧摻鋓㢟覘