字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
幪
幪
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
16画
Thứ tự nét
Nghĩa
——“帡幪”(píngméng)。
古代称帐幕之类覆盖的东西。在旁的叫帡,在上的叫幪。
庇护。
茂盛貌。
Từ liên quan
锦幪
墨幪
帡幪
幪巾
幪幪
幪幪
遮幪