字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán幪

幪

Pinyin

Bộ thủ

Số nét

16画

Thứ tự nét

Nghĩa

——“帡幪”(píngméng)。

古代称帐幕之类覆盖的东西。在旁的叫帡,在上的叫幪。

庇护。

茂盛貌。

Từ liên quan

锦幪墨幪帡幪幪巾幪幪幪幪遮幪