字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán徘

徘

Pinyin

pái

Bộ thủ

彳

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰彳非

Thứ tự nét

Nghĩa

徘 pai 部首 彳 部首笔画 03 总笔画 11 徘

pái

(形声。从彳,非声。彳读 chì,表示小步行走)

徘徊

páihuái

(1)

[hang about;pace up and down]∶在一个地方来回地走

他在街上徘徊

(2)

[hesitate]∶比喻犹豫不决

三纳之而未克,徘徊容与,追者益近。--明·马中锡《中山狼传》

(3)

[teeter on]∶危险常顾

经常在崩溃的边缘徘徊

徘徊不定

páihuái-bùdìng

[tear;hesitate] 在难于接受的或同样紧迫的两者之间作出抉择时为难犹豫

在爱和恨之间徘徊不定

徘

pái ㄆㄞˊ

〔~徊〕a.来回地走,如他在那里~~了很久”;b.犹疑不决,如左右~~”。

郑码oikc,u5f98,gbkc5c7

笔画数11,部首彳,笔顺编号33221112111

Từ liên quan

徘徊徘徊花徘徊菊徘徊舆徘回徘翔

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
彳彻彿彷役彼徂径往征待很

Chữ đồng âm

Xem tất cả
輫簰犤牌俳

English

to dither, to pace; hesitant