字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán恙

恙

Pinyin

yànɡ

Bộ thủ

心

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱羊心

Thứ tự nét

Nghĩa

恙 yang 部首 心 部首笔画 04 总笔画 10 恙

yàng

(1)

(形声。从心,羊声。本义担忧)

(2)

同本义 [worry]

何恙不已。--《史记》

(3)

疾病 [ailment;illness]

当年秦大爷患恙,在我家庄上,住了年余,怎说不认得?--《隋唐演义》

君其专精神,微恙不足论。--秦观《答文潜病中见寄》

(4)

又如贱恙

恙虫

yàngchóng

[tsutsugamushi mite] 恙螨

恙

yàng ㄧㄤ╝

(1)

膊然无~。偶染微~。别来无~。

(2)

忧何~不已”。

郑码ucwz,u6059,gbkeda6

笔画数10,部首心,笔顺编号4311214544

Từ liên quan

布帆无恙疴恙风恙病病恙恙病病恙恙不恙疾恙无恙清恙宿恙亡恙微恙心恙灾恙疹恙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
心必慾忌忍忐忑忒忘志忿忽

Chữ đồng âm

Xem tất cả
羕詇漾怏样

English

illness, sickness; indisposition