字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán恥

恥

Pinyin

chǐ

Bộ thủ

心

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰耳心

Thứ tự nét

Nghĩa

Từ liên quan

恍恥惛恥晆恥儵恥戃恥

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
心必慾忌忍忐忑忒忘志忿忽

Chữ đồng âm

Xem tất cả
褫叺侈卶齿垑耻豉呎齒

English

shame, humiliation; ashamed