字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán愛

愛

Pinyin

ài

Bộ thủ

心

Số nét

13画

Cấu trúc

⿱⿱爫⿱冖心夂

Thứ tự nét

Nghĩa

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
心必慾忌忍忐忑忒忘志忿忽

Chữ đồng âm

Xem tất cả
伌爱砹隘嫒碍叆暧瑷壒懓賹

English

to love, to like, to be fond of; love, affection