字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán掴

掴

Pinyin

ɡuó

Bộ thủ

扌

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰扌国

Thứ tự nét

Nghĩa

掴 guo 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 11 掴

slap;smack;

掴

(1)

摑

guó

(2)

用巴掌打 [slap]。如掴耳光;掴手(拍手);掴打(即打捆。批打);掴裂(打破);掴搭,掴榻(掴打);掴混(搅混,玩闹)

掴

(摑)

guāi ㄍㄨㄞˉ 又guó ㄍㄨㄛˊ

打耳光。

郑码djcs,u63b4,gbkdee2

笔画数11,部首扌,笔顺编号12125112141

Từ liên quan

耳掴耳掴子一掴一掌血

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
虢馘囯囶囻国圀帼聝

English

to slap, to box one's ears