字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
掾
掾
Pinyin
yuàn
Bộ thủ
扌
Số nét
12画
Cấu trúc
⿰扌彖
Thứ tự nét
Nghĩa
(形声。从手,彖(tuàn)声。本义:古代副官、佐吏的通称) 同本义。
佐助。
Từ liên quan
案掾
古掾曹
故掾
理曹掾
丞掾
理掾
百六掾
府掾
纠掾
计掾
纪纲掾
寮掾
门下掾
上计掾
省掾
三语掾
首掾
潘掾
市掾
廷掾
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
才
扎
扒
打
扑
扔
攝
払
搗
扛
扣
扩
Chữ đồng âm
Xem tất cả
裫
胦
瑗
禐
愿
噮
妴
苑
怨
院
衏
垸
English
a general designation of officials