字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán掾

掾

Pinyin

yuàn

Bộ thủ

扌

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰扌彖

Thứ tự nét

Nghĩa

(形声。从手,彖(tuàn)声。本义:古代副官、佐吏的通称) 同本义。

佐助。

Từ liên quan

案掾古掾曹故掾理曹掾丞掾理掾百六掾府掾纠掾计掾纪纲掾寮掾门下掾上计掾省掾三语掾首掾潘掾市掾廷掾

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
裫胦瑗禐愿噮妴苑怨院衏垸

English

a general designation of officials