字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán搐

搐

Pinyin

chù

Bộ thủ

扌

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰扌畜

Thứ tự nét

Nghĩa

搐 chu 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 13 搐

chù

〈动〉

(1)

(形声。从手,畜声。本义牵动,抽缩)

(2)

同本义 [twitch]。如搐风(惊风。小儿的一种病症,主要表现为手脚痉挛);搐鼻(抽动鼻孔)

(3)

束 [tie up]。如搐口儿(缚着的袋口)

(4)

退缩 [flinch]

我有刀来你有枪,前前搐搐不成像。--清·蒲松龄《聊斋俚曲集》

搐动

chùdòng

[twitch] 肌肉等抽动

全身搐动了一下

搐缩

chùsuō

[shrink] 抽缩;机体受刺激而收缩

搐

chù ㄔㄨ╝

牵动,肌肉抖动抽~。~缩。~动。

郑码dszk,u6410,gbkb4a4

笔画数13,部首扌,笔顺编号1214155425121

Từ liên quan

抖搐惊搐挈搐扭搐奚搐

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
踰亍触閦儊怵拀绌傗琡斶憷

English

cramp, spasm; to convulse, to twitch