字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán搒

搒

Pinyin

bàng / péng

Bộ thủ

扌

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰扌旁

Thứ tự nét

Nghĩa

搒 bang 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 13 搒1

bàng

(1)

同榜”。摇橹使船前进,划船 [oar]。如搒人(摇船的人)

(2)

行船中途停靠 [berth]

另见 péng

搒2

péng

〈动〉

(1)

掩,敛藏 [hide;cover]

搒,掩也。--《说文》。朱骏声通训定声搒,掩也。敛藏之意。”

(2)

触;碰 [touch]

逗翳翅相筑,摆幽尾交搒。--唐·韩愈《城南联句》

(3)

用棍子或竹板子打 [flog with stick or bamboo split]

搒,击也。--《广雅》

搒,笞打。--《广雅》

昼夜搒讯。--《明史·海瑞传》

(4)

又如搒掠(笞击拷问)

另见bàng

搒1

bàng ㄅㄤ╝

摇橹使船往前进,划船。

郑码dsws,u6412,gbk9373

笔画数13,部首扌,笔顺编号1214143454153

搒2

péng ㄆㄥˊ

用棍棒或竹板打~讯数百,卒无异辞”。

郑码dsws,u6412,gbk9373

笔画数13,部首扌,笔顺编号1214143454153

Từ liên quan

摽搒击搒标搒笞搒静搒搒笞搒楚搒捶搒棰搒决搒掠搒挞搒童搒械敲搒

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
挷

English

pole; beat