字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán摞

摞

Pinyin

luò

Bộ thủ

扌

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰扌累

Thứ tự nét

Nghĩa

摞 luo 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 14 摞

pile; pile up;

摞

luò

〈动〉

(1)

通常指整齐地堆积或堆起 [stack up]。如把砖摞起来

(2)

摆或放置成堆或好像成堆 [pile up]。如把碗摞在一起

摞

luò

〈量〉

(1)

常为排列得整齐有序的叠堆 [stack]。如一摞书

(2)

堆在一起的或逐个叠放的大量东西 [pile]。如一摞砖

摞

luò ㄌㄨㄛ╝

(1)

把东西重叠地往上放把书~起来。

(2)

量词,用于重叠放置的东西三~笔记本。

郑码dkz,u645e,gbkdefb

笔画数14,部首扌,笔顺编号12125121554234

Từ liên quan

打摞台摞台

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
雒泺洛荦骆洜珞挼駱

English

to pile up