字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán擀

擀

Pinyin

ɡǎn

Bộ thủ

扌

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰扌幹

Thứ tự nét

Nghĩa

擀 gan 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 16 擀

roll;

擀

gǎn

〈动〉

(1)

用棍棒碾轧 [roll]。如擀面;擀毡子

(2)

[方]∶来回细擦 [stretch with the hand]。如先用水擦净玻璃,然后再擀一下

擀面杖

gǎnmiànzhàng

[rolling pin] 一种两端装有手柄或圆头(木制或塑料制)的圆柱体、用于擀、辗面团的木棒

擀毡

gǎnzhān

(1)

[felt]∶用羊毛、驼毛等擀制成毡子

(2)

[be dishevelled as felt]∶蓬松的绒毛、头发等结成片状

皮袄擀毡了

(3)

也作赶毡”

擀

gǎn ㄍㄢˇ

(1)

用棍棒碾轧~毡。~面条。

(2)

来回细擦、细抹(mò)灰墙抹好,再~一遍。

郑码deae,u64c0,gbkdfa6

笔画数16,部首扌,笔顺编号1211225111234112

Từ liên quan

丸擀

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鰔皯秆赶敢澉橄鳡筩

English

to roll or knead dough