字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán晡

晡

Pinyin

bū

Bộ thủ

日

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰日甫

Thứ tự nét

Nghĩa

晡 bu 部首 日 部首笔画 04 总笔画 11 晡

bū

(1)

(形声。从日,甫声。本义申时(等于现在下午三时至五时))

(2)

申时,即午后三时至五时 [p.m.3╠5]

脯时,门坏。元济于城上请罪,进城梯而下之。--《资治通鉴·唐纪》

贺发,晡时至定陶。--汉·班固《汉书》

(3)

傍晚 [evening]。如脯食(晚餐)

晡

bū ㄅㄨˉ

申时,即午后三点至五点。

郑码kfb,u6661,gbkeace

笔画数11,部首日,笔顺编号25111251124

Từ liên quan

昳晡日晡三晡上晡晩晡晏晡下晡晓晡中晡

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
日旦旧昜旮旯旭旬早旨晉旰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
庯逋钸誧鵯餵

English

late afternoon