字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán朳

朳

Pinyin

bā

Bộ thủ

木

Số nét

6画

Nghĩa

朳 ba 部首 木 部首笔画 04 总笔画 06 朳

bā

无齿的耙子 [toothless rake]

[晒枣法]以朳聚而复散之,一日中二十度乃佳。--《齐民要术》

朳打科

bādǎkē

[batidaceae] 矮而稀疏的雌雄异株灌木的一个科(朳打目),有多汁的对生叶和球状花序

朳

bā ㄅㄚˉ

(1)

无齿耙。

(2)

扫除的用具。

郑码fovv,u6733,gbk965b

笔画数6,部首木,笔顺编号123434

Từ liên quan

棚朳

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朵机

Chữ đồng âm

Xem tất cả
釟豝鲃魞八仈巴岜芭疤哵捌