字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán柰

柰

Pinyin

nai

Bộ thủ

木

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱木示

Thứ tự nét

Nghĩa

柰 nai 部首 木 部首笔画 04 总笔画 09 柰

nài

〈名〉

(1)

木名。与林檎”同类 [crab apple]

柰,果木名。--《广韵》

(2)

又如柰园(种植柰树之园)

(3)

茉莉,茉莉花 [jasmine]

茉莉为常绿灌木…北土曰柰。--徐珂《清稗类钞·植物类》

代

(4)

通奈”。奈何,如何 [how;what]

然则柰何?--《荀子·强国》

骓不逝兮可柰何,虞兮柰若何!--史记·项羽本纪》

柰子

nàizi

[a kind of apple] 苹果的一种

柰

nài ㄋㄞ╝

(1)

苹果的一种,通称柰子”;亦称花红”、沙果”。

(2)

古同奈”,怎样,如何。

郑码fbk,u67f0,gbke8cd

笔画数9,部首木,笔顺编号123411234

Từ liên quan

赤柰二柰緑柰山柰柰何柰何木柰河柰花柰久柰林柰桃柰园柰苑柰子柰子花素柰无可柰何毋柰无柰楟柰

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
奈耐萘渿鼐褦

English

crab-apple tree; to endure, to bear