字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán桊

桊

Pinyin

juàn

Bộ thủ

木

Số nét

10画

Cấu trúc

⿱龹木

Thứ tự nét

Nghĩa

桊 juan 部首 木 部首笔画 04 总笔画 10 桊

juàn

穿在牛鼻子上的小木棍儿或小铁环 [wood stick or small iron ring threaded into the nose of a cattle]。如牛鼻桊儿

桊

juàn ㄐㄩㄢ╝

穿在牛鼻子上的小铁环或小木棍儿牛鼻~儿。

郑码ubf,u684a,gbke8f0

笔画数10,部首木,笔顺编号4311341234

Từ liên quan

桊杯桊桊桊桊桊枢桑户桊枢柳桊

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
羒餭劵弮倦狷绢淃眷鄄睊慻

English

ash tree