字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán椁

椁

Pinyin

ɡuǒ

Bộ thủ

木

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰木享

Thứ tự nét

Nghĩa

椁 guo 部首 木 部首笔画 04 总笔画 12 椁

(1)

槨

guǒ

(2)

(形声。从木。本义棺材外面套的大棺) 同本义 [outer coffin]

椁,葬有木郭也。--《说文》

不树者无椁。--《周礼·地官·闾师》

汤母曰汤为天子大臣,被污恶言而死,何厚葬乎!”载以牛车,有棺无椁。--《史记·张汤列传》

椁

guǒ ㄍㄨㄛˇ

套在棺材外面的大棺材棺~。

郑码fsjy,u6901,gbke9a4

笔画数12,部首木,笔顺编号123441251521

Từ liên quan

椁帱椁柩椁室椁席里椁井椁沐椁石椁木椁墓外椁装椁

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
粿綶蜾裹果惈菓馃

English

outer-coffin; vault