字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán椤

椤

Pinyin

luó

Bộ thủ

木

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰木罗

Thứ tự nét

Nghĩa

椤 luo 部首 木 部首笔画 04 总笔画 12 椤

tree fern;

椤

(1)

欏

luó

(2)

--见桫椤”suōluó

椤

(欏)

luó ㄌㄨㄛˊ

〔桫~〕见桫”。

郑码flrs,u6924,gbke9a1

笔画数12,部首木,笔顺编号123425221354

Từ liên quan

梜椤桫椤

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
罗猡脶萝逻锣箩骡镙螺儸鸁

English

tree; tree fern