字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán榫

榫

Pinyin

sǔn

Bộ thủ

木

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰木隼

Thứ tự nét

Nghĩa

榫 sun 部首 木 部首笔画 04 总笔画 14 榫

tenon;

榫

sǔn

(1)

榫眼;榫头 [tenon]。竹、木、石制器物或构件上利用凹凸方式相接处凸出的部分。如榫卯(榫头和卯眼)

(2)

框架结构两个或两个以上部分的接合处 [joint]

榫销

sǔnxiāo

[draw pin] 插入榫上销孔中的销

榫眼

sǔnyǎn

[mortise] 榫枘相接处为容纳枘而凿出的窟窿,即器物咬合的凹下部分

榫凿

sǔnzáo

[mortise chisel] 用来凿切榫眼的凿子

榫

sǔn ㄙㄨㄣˇ

器物两部分利用凹凸相接的凸出的部分~子。~卯。

郑码fned,u69ab,gbke9be

笔画数14,部首木,笔顺编号12343241112112

Từ liên quan

接榫卯不对榫榫卯榫头榫眼

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
损笋隼箰鎨損筍

English

mortise and tenon; to fit into