字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán橇

橇

Pinyin

qiāo

Bộ thủ

木

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰木毳

Thứ tự nét

Nghĩa

橇 qiao 部首 木 部首笔画 04 总笔画 16 橇

pry;

橇

qiāo

〈名〉

(1)

(形声。从木,毳(cuì)声。本义古代在泥路上行走所乘之具)

(2)

同本义 [sledge;sled]

陆行乘车,水行乘船,泥行乘橇。--《史记·夏本纪》。?

(3)

在冰雪上滑行的工具 [sleigh]。如雪橇

橇

qiāo ㄑㄧㄠˉ

(1)

古代人在泥路上行走所乘的东西。

(2)

在冰雪上滑行的工具冰~。雪~。

郑码fmmm,u6a47,gbkc7c1

笔画数16,部首木,笔顺编号1234311531153115

Từ liên quan

泥橇閔橇跚橇踏高橇踏橇雪橇

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鏳郻趬幧缲悄硗跷鄡鄥敲踍

English

a sledge for transportation