字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán沪

沪

Pinyin

hù

Bộ thủ

氵

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰氵户

Thứ tự nét

Nghĩa

沪 hu 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 07 沪

(1)

滬

hù

(2)

捕鱼的竹栅 [bamboo's trap for fish]

潮生鱼沪短,风起鸭船斜。--陆游《村舍》

列竹于海澨曰沪。--唐·陆龟蒙《渔具》诗序

(3)

上海的简称 [shanghai]。如沪江;沪剧

沪剧

hùjù

[shanghai opera] 上海的地方戏曲剧种,由上海滩黄发展而成

沪

(滬)

hù ㄏㄨ╝

中国上海市的别称(相传境内的吴淞江就是古代的沪渎”,因而得名)。

〔~渎〕古代称松江的下游,在今中国上海市。

郑码vwm,u6caa,gbkbba6

笔画数7,部首氵,笔顺编号4414513

Từ liên quan

沪渎沪渎垒沪杭铁路沪江沪剧沪上沪书鱼沪

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鴘簄觷魱鍙鹱互弖户戸冱冴

English

Shanghai; the Shanghai river