字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán沭

沭

Pinyin

shù

Bộ thủ

氵

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰氵术

Thứ tự nét

Nghĩa

沭 shu 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 08 沭

shù

(1)

水名 [shu river]

沭,沭水也。青州浸。从水,术声。--《说文》。朱按,出今山东沂州府沂水县北沂山,流入江苏沭阳县界下流入海。

其浸沂沭。--《周礼·职方式》

(2)

发源于山东省南部沂山南麓,与沂水平行,经莒县南流入江苏省,经江苏入海

沭

shù ㄕㄨ╝

〔~河〕水名,源于中国山东省,流经江苏省入新沂河。

郑码vfs,u6cad,gbke3f0

笔画数8,部首氵,笔顺编号44112344

Từ liên quan

輆沭沂沭

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
腧墅漱澍濖錰鶐虪戍束述树

English

a river in Shantung province