字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán洌

洌

Pinyin

liè

Bộ thủ

氵

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰氵列

Thứ tự nét

Nghĩa

洌 lie 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 09 洌

clear;

洌

liè

〈形〉

(1)

清澄。 [(of water,wine) crystal-clear]

洌,水清也。从水,列声。--《说文》

泉香而酒洌。--《醉翁亭记》

洌风过而增悲哀。--《文选·宋玉·高唐赋》

水尤清洌。--唐·柳宗元《至小丘西小石潭记》

泉香而酒洌。--宋·欧阳修《醉翁亭记》

(2)

又如洌风(寒风);洌清(清沏的样子)

(3)

寒冷 [cold]

玄泉洌清。--张衡《思玄赋》

洚、泉食。--《易·井》

(4)

又如洌风(寒风);虎啸风洌;洌洌(寒冷的样子);洌气(寒气);洌清(寒凉的样子)

洌

liè

〈动〉

假借为捩”。拗折 [break]

洌

liè ㄌㄧㄝ╝

水清,酒清泉香而酒~”。~清。

郑码vark,u6d0c,gbke4a3

笔画数9,部首氵,笔顺编号441135422

Từ liên quan

甘洌潦洌洌洌洌洌洌气洌清浓洌浚洌潎洌泠洌清洌一。妫洌幔豹M

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鮤犣躐鬣列劣冽劽姴蛚煭睙

English

clear, pure; to cleanse