字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán浜

浜

Pinyin

bānɡ

Bộ thủ

氵

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰氵兵

Thứ tự nét

Nghĩa

浜 bang 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 10 浜

creek;

浜

bāng

(1)

[方]∶小河沟 [brook]。常作地名用字。如沙家浜;张华浜

(2)

妓女的别称 [whore]

官妓既革,土娼潜出,如私窠子半开门之属。…遂相沿苏妓为苏浜,土娼为扬浜。--清·李斗《扬州画舫录》

浜

bāng ㄅㄤˉ

小河沟(多用于地名)张华~。沙家~。

郑码vpo,u6d5c,gbke4ba

笔画数10,部首氵,笔顺编号4413212134

Từ liên quan

河浜马家浜文化洋泾浜

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
縭邦垹帮捠梆邫幇幚韉

English

creek, stream; beach, coast