字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán浡

浡

Pinyin

bó

Bộ thủ

氵

Số nét

10画

Thứ tự nét

Nghĩa

浡 bo 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 10 浡

bó

兴起的样子 [thriving]。如浡滃(云气兴盛的样子);浡起(迅速兴起);浡乱(作乱)

浡

bó

涌出 [gush out]。如浡沸(沸涌。形容事物的盛大)

浡

bó ㄅㄛˊ

(1)

旺盛的样子~然。

(2)

涌出泉~。

郑码vewy,u6d61,gbk9bc2

笔画数10,部首氵,笔顺编号4411245521

Từ liên quan

漨浡马浡牛溲郁浡溲浡滃浡

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
踣鋍犦礴欂脖豰懪簙煿牔箔