字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán涞

涞

Pinyin

lái

Bộ thủ

氵

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰氵来

Thứ tự nét

Nghĩa

涞 lai 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 10 涞

(1)

渮

lái

(2)

指涞水,又名拒马河,发源于河北省涞源县 [lai river]

涞,水。起北地广昌,东入河。--《说文》

(3)

流动性的厘米·克·秒制单位;泊(粘滞性单位)的倒数 [rhe]

涞

(渮)

lái ㄌㄞˊ

〔~水〕地名,在中国河北省。

郑码vbkv,u6d9e,gbke4b5

笔画数10,部首氵,笔顺编号4411431234

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
俫鰀倈崃莱郲庲梾猍棶琜铼

English

ripple; brook; a river in Hebei province