字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán淙

淙

Pinyin

cónɡ

Bộ thủ

氵

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰氵宗

Thứ tự nét

Nghĩa

淙 cong 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 11 淙

cóng

(1)

(形声。从水,宗声。本义流水声) 同本义 [gurgling]

淙,水声也。--《说文》

深大壑与沃焦。--郭璞《江赋》

(2)

又如淙潺(水流声)

淙淙,淙淙声

cóngcóng,cóngcóngshēng

(1)

[sound of gurgling]∶流水的声音

流水淙淙

(2)

[murmur]∶嘁嘁喳喳声

波浪声淙淙,拍岸而来

淙

cóng ㄘㄨㄥˊ

水声,水流~~。~流(水流)。

郑码vwbk,u6dd9,gbke4c8

笔画数11,部首氵,笔顺编号44144511234

Từ liên quan

淙潺淙琤淙淙淙淙淙潨淙汩淙啮淙泉淙凿淙灂舂淙飞淙潺淙琤淙石淙悬淙铮淙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
从丛婃徖悰琮賨賩灇欉爜

English

the sound of water gurgling