字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán滗

滗

Pinyin

bì

Bộ thủ

氵

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰氵笔

Thứ tự nét

Nghĩa

滗 bi 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 13 滗

bì

挡住渣滓或泡着的东西,将液体轻轻倒出 [decant]。如滗米汤

滗析

bìxī

[decantion] [将液体] 澄清后轻轻倾倒出的作用、方法或过程

滗

(潷)

bì ㄅㄧ╝

挡住渣滓或泡着的东西,把液体倒出壶里的茶水~干了。

郑码vmmh,u6ed7,gbke4e4

笔画数13,部首氵,笔顺编号4413143143115

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
弝匂币必毕闭佖坒庇诐邲妼

English

to drain