字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán澉

澉

Pinyin

ɡǎn

Bộ thủ

氵

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰氵敢

Thứ tự nét

Nghĩa

澉 gan 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 14 澉

gǎn

〈形〉

味淡 [weak]

澉,薄味也。--《玉篇》

澉浦

gǎnpǔ

[ganpu] 地名,在浙江省

澉

gǎn ㄍㄢˇ

〔~浦〕地名,在中国浙江省海盐市。

〔淡~〕方言,洗涤。

郑码vxcm,u6f89,gbke4f7

笔画数14,部首氵,笔顺编号44151221113134

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鰔皯秆赶敢橄擀鳡筩

English

to wash; a place name