字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
澱
澱
Pinyin
diàn
Bộ thủ
氵
Số nét
16画
Cấu trúc
⿰氵殿
Thứ tự nét
Nghĩa
②。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
氾
汉
汇
汀
汁
氿
汊
池
沖
汎
汗
汲
Chữ đồng âm
Xem tất cả
坫
店
垫
扂
玷
唸
婝
惦
淀
奠
殿
蜔
English
marsh, swamp; sediment; to precipitate