字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán濊

濊

Pinyin

huì

Bộ thủ

氵

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰氵歲

Thứ tự nét

Nghĩa

〔汪~〕(水)盛多,如“云滂洋,雨~~。”。

秽

〔~~〕象声词,如“卧听鱼槎声~~”。

Từ liên quan

辽濊沛濊濊貉濊貊濊濊濊濊濊泽涎濊污濊芜濊汪濊湛恩汪濊湛濊浊濊

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
譵叀卉屷汇讳烩贿彗晦秽喙

English

vast, expansive, deep; dirty