字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán濮

濮

Pinyin

pú

Bộ thủ

氵

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰氵僕

Thứ tự nét

Nghĩa

濮 pu 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 17 濮

pú

〈名〉

(1)

古水名 [pu river]

濮,濮水出东郡濮阳,南入钜野。--《说文》

桑间濮上之音。--《礼记·乐记》

钓于濮水。--《庄子·秋水》

(2)

古州名 [pu prefecture]。隋开皇十六年(公年596年)改濮阳郡置,治所在今山东省鄄城北。辖境相当于今山东省鄄城、范县及河南省濮阳县南部地区

濮

pú ㄆㄨˊ

姓。

〔~阳〕地名,在中国河南省。

郑码vnku,u6fee,gbke5a7

笔画数17,部首氵,笔顺编号44132224314311134

Từ liên quan

昌濮濠濮间想百濮桑间濮上桑濮濮鈆濮上濮上风濮阳市濮议濮竹遬濮

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瞨坥穙镤贌蒲墣璞匍莆菩菐

English

a county in Henan province