字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瀼

瀼

Pinyin

ráng / ràng

Bộ thủ

氵

Số nét

20画

Nghĩa

瀼 rang 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 20 瀼1

ráng

露很大的样子 [heavily bedewed]

恨程途渺茫,更风波零瀼,我这里千回百转自彷徨。--范居中《金殿喜重重·秋思》

另见ràng

瀼瀼

rángráng

(1)

[heavily wet with dew]∶露水盛多

野有曼草,零零瀼瀼。--《诗·郑风》

(2)

[surge]∶波浪开合

瀼浪雷奔,骇水迸集。开合解会,瀼瀼湿湿。--《文选·木华·海赋》

瀼2

ràng

水名 [rang river]。瀼水分西瀼、东瀼;西瀼又称大瀼。都在今四川省奉节县境

瀼,水名,在蜀。--《集韵》

另见ráng

瀼1

ráng ㄖㄤˊ

(1)

(露水)多甘露~~。

(2)

水淤。

〔~河〕地名,在中国河南省。

〔~~〕波浪开合的样子。

郑码vser,u703c,gbk9e8f

笔画数20,部首氵,笔顺编号44141251251112213534

瀼2

nǎng ㄋㄤˇ

〔泱~〕水浊。亦作泱灢”。

郑码vser,u703c,gbk9e8f

笔画数20,部首氵,笔顺编号44141251251112213534

Từ liên quan

零瀼瀼瀼瀼瀼泱瀼

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲