字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán牿

牿

Pinyin

ɡù

Bộ thủ

牜

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰牛告

Thứ tự nét

Nghĩa

牿 gu 部首 牜 部首笔画 04 总笔画 11 牿

gù

〈名〉

(1)

关牛马的圈栏 [pen]

牿,牛马牢也。--《说文》

无敢伤牿。--《史记·鲁世家》

今惟淫舍牿牛马。--《书·费誓》

(2)

又如牿亡(受遏制而亡);牿服(圈禁,制服)

(3)

绑在牛角上使其不能触人的横木 [cross wood on ox horn]

童牛之牿,元吉。--《易·大畜》

牿

gù

〈动〉

束缚 [fetter;tie;bind up]。如牿害(束缚伤害);牿委(拘谨委靡)

牿

gù ㄍㄨ╝

(1)

关养牛马的圈。

(2)

绑在牛角上使其不能抵入的横木。

(3)

古同梏”,桎梏,束缚。

郑码mbmj,u727f,gbkeaf6

笔画数11,部首牜,笔顺编号31213121251

Từ liên quan

牿服牿害牿亡牿委凌牿

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
牝牡牠牦牧物牯牲特牺牾犊

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鲴固故凅顾堌崓崮梏棝祻痼

English

cattle shed