字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán犏

犏

Pinyin

piān

Bộ thủ

牜

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰牛扁

Thứ tự nét

Nghĩa

犏 pian 部首 牜 部首笔画 04 总笔画 13 犏

piān

犏牛

piānniú

(1)

[pian niu(offspring of a bull and a female yak)]∶中国黄磐牦牛所生的第一代杂种牛

(2)

[yak]∶牦牛

犏,师古曰牦牛即犏牛。--《正字通》

犏

piān ㄆㄧㄢˉ

〔~牛〕公黄磐母牦牛交配所生的第一代杂种牛,比牦牛驯顺,比黄牛力气大。

郑码mbwl,u728f,gbkeafa

笔画数13,部首牜,笔顺编号3121451325122

Từ liên quan

犏牛

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
牝牡牠牦牧物牯牲特牺牿牾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
囨偏媥篇翩

English

yak-ox