字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán狒

狒

Pinyin

fèi

Bộ thủ

犭

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰犭弗

Thứ tự nét

Nghĩa

狒 fei 部首 犭 部首笔画 03 总笔画 08 狒

fèi

〈名〉

兽名。狒狒 [baboon]

如何顾洄老钓徒,笑人不监狒被格。--清·孙枝蔚《次韵答莫大岸见嘲》

狒

fèi ㄈㄟ╝

〔~~〕哺乳动物,身体形状像猴,面形似狗,颊青色,体毛褐色,食果实及鸟卵等,多产在非洲。

郑码qmyn,u72d2,gbke1f4

笔画数8,部首犭,笔顺编号35351532

Từ liên quan

猩狒

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犯犰犴犭犷犸狈狄狂狃猶犾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
俷吠废沸肺昲费剕厞屝廃痱

English

baboon