字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán猁

猁

Pinyin

lì

Bộ thủ

犭

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰犭利

Thứ tự nét

Nghĩa

猁 li 部首 犭 部首笔画 03 总笔画 10 猁

lì

--见猞猁”shēlì

猁

lì ㄌㄧ╝

〔猞~〕见猞”。

郑码qmmk,u7301,gbke1fb

笔画数10,部首犭,笔顺编号3533123422

Từ liên quan

猞猁狲

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犯犰犴犭犷犸狈狄狂狃猶犾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
墂沴秝鱱鴈蓆蝷蝕叓蓋脷莉

English

a kind of monkey