字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
猇
猇
Pinyin
xiāo
Bộ thủ
犭
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰犭虎
Thứ tự nét
Nghĩa
猛虎怒吼声。
言语粗野。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
犯
犰
犴
犭
犷
犸
狈
狄
狂
狃
猶
犾
Chữ đồng âm
Xem tất cả
俻
痟
鷍
宯
獀
歳
髇
哮
蟏
鴵
嚣
囂
English
a tiger's roar; to intimidate; to scare