字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán猞

猞

Pinyin

shē

Bộ thủ

犭

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰犭舍

Thứ tự nét

Nghĩa

猞 she 部首 犭 部首笔画 03 总笔画 11 猞

shē

猞猁

shēlì

[lynx] 又称猞猁狲”、林猗”。若干种野猫的任一种,具有比较长的腿,短而粗的尾,常带有耸毛的耳,毛皮珍贵,颜色由淡灰黄色到带黑斑的茶色

猞

shē ㄕㄜˉ

〔~猁〕哺乳动物,像狸猫,毛多淡黄色,有黑斑,四肢粗长,能爬树,性凶猛。皮毛很珍贵。

郑码qmom,u731e,gbke2a6

笔画数11,部首犭,笔顺编号35334112251

Từ liên quan

猞猁狲

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犯犰犴犭犷犸狈狄狂狃猶犾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
檨赊輋畬賒

English

lynx, wild cat