字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán獾

獾

Pinyin

huān

Bộ thủ

犭

Số nét

20画

Cấu trúc

⿰犭雚

Thứ tự nét

Nghĩa

獾 huan 部首 犭 部首笔画 03 总笔画 20 獾

badger;brock;

獾

(1)

貛

huān

(2)

鼬科哺乳类之獾属(meles)动物的泛称 [badger]。体型粗壮,善掘土,广泛分布于北半球

獾

huān ㄏㄨㄢˉ

哺乳动物,毛灰色,善掘土,穴居山野,昼伏夜出。毛可制笔,毛皮可制裘,其脂肪熬炼的獾油可治疗烫伤等。亦称狗獾”。

郑码qmjn,u737e,gbke2b5

笔画数20,部首犭,笔顺编号35312225125132411121

Từ liên quan

老獾叼的獾儿獾脯獾猪獾子沙獾猪獾

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犯犰犴犭犷犸狈狄狂狃猶犾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
貆讙欢鴅懁酄髈

English

badger