字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán玟

玟

Pinyin

mín / wén

Bộ thủ

王

Số nét

5画

Cấu trúc

⿰王文

Thứ tự nét

Nghĩa

玟 min 部首 王 部首笔画 04 总笔画 08 玟1

mín ㄇㄧㄣˊ

古同珉”。

郑码cso,u739f,gbke7e4

笔画数8,部首王,笔顺编号11214134

玟2

wén ㄨㄣˊ

玉的纹理。

郑码cso,u739f,gbke7e4

笔画数8,部首王,笔顺编号11214134

Từ liên quan

玟琲玟砧

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤玢

English

gem, jade-like stone