字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
玨
玨
Pinyin
ránɡ
Bộ thủ
王
Số nét
5画
Cấu trúc
⿰王王
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“玨”有关的包含有“玨”字的成语 查找以“玨”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
王
玟
玎
玑
玚
玖
玛
玗
玙
玓
珤
玢
Chữ đồng âm
Xem tất cả
禳
瓤
躟
English
guitar strings; variant of 珏