字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán珀

珀

Pinyin

pò

Bộ thủ

王

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰王白

Thứ tự nét

Nghĩa

珀 po 部首 王 部首笔画 04 总笔画 09 珀

pò

--琥珀,松柏树脂的化石 [amber]。如珀末(琥珀粉。可作药用)

珀

pò ㄆㄛ╝

〔琥~〕见琥”。

郑码cnk,u73c0,gbke7ea

笔画数9,部首王,笔顺编号112132511

Từ liên quan

金珀蜡珀珀尔修斯珀末

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
砶焍蒪敀昢洦粕破

English

amber