字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán琫

琫

Pinyin

tǐnɡ

Bộ thủ

王

Số nét

10画

Thứ tự nét

Nghĩa

琫 beng 部首 王 部首笔画 04 总笔画 12 琫

běng

古代佩刀鞘上近口处的饰物 [decoration on the upper part of the sheath of a sword]

琫

běng ㄅㄥˇ

古代刀鞘上端的装饰。

郑码ccbi,u742b,gbkac65

笔画数12,部首王,笔顺编号112111134112

Từ liên quan

鞞琫搢琫镣琫韘琫璽琫玉琫瑅琫仔琫

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
誴俤焢俴坣艇挺涏脡