字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán琲

琲

Pinyin

bèi

Bộ thủ

王

Số nét

12画

Nghĩa

琲 bei 部首 王 部首笔画 04 总笔画 12 琲

bèi

(1)

珠串子 [a string of beads]

赐以黄金万镒,白璧十双,明珠百琲。--清·王韬《淞滨琐话》

(2)

珠子 [bead]

宫中有七重楼,覆铜瓦,楹极皆大琲杂宝,四隅置铜槽。--《新唐书》

琲

bèi ㄅㄟ╝

成串的珠子珠~阑干。”

郑码ckc,u7432,gbkac69

笔画数12,部首王,笔顺编号112121112111

Từ liên quan

琛琲百琲玑琲琲瓃玟琲球琲瑶琲珠琲

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
贝狈邶备牬鞴鐾钡倍悖偝偹