字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán甏

甏

Pinyin

bènɡ

Bộ thủ

瓦

Số nét

16画

Cấu trúc

⿱彭瓦

Thứ tự nét

Nghĩa

甏 beng 部首 瓦 部首笔画 04 总笔画 16 甏

bèng

[方]∶大瓮,坛子 [earthen jar]。一种口小腹大的陶制盛器。如咸菜甏

甏

bèng ㄅㄥ╝

瓮一类的器皿。

郑码bjys,u750f,gbkeab4

笔画数16,部首瓦,笔顺编号1212514313331554

Từ liên quan

打甏甏子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
瓦瓯瓮瓴瓷瓶瓿甄甍甓甌甑

Chữ đồng âm

Xem tất cả
泵迸塴蹦間錫

English

a squat jar for holding wine, sauces, etc