字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán疃

疃

Pinyin

tuǎn

Bộ thủ

田

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰田童

Thứ tự nét

Nghĩa

疃 tuan 部首 田 部首笔画 05 总笔画 17 疃

tuǎn

〈名〉

(1)

禽兽践踏的地方 [track]

盘桓疃畔峦端路,见一个绕倒忉骚老夫。--《雍熙乐府》

(2)

村庄;屯 [village]

自出城,即黄茅弥望,每十余里,有村疃数家而已。--宋·陆游《入蜀记》

(3)

常用作地名。如山东有柳疃,河北有贾家疃

疃

tuǎn ㄊㄨㄢˇ

(1)

禽兽践踏的地方,

(2)

村庄,屯(多用于地名)白家~(在中国北京市)。

郑码kikb,u7583,gbkeeb6

笔画数17,部首田,笔顺编号25121414312511211

Từ liên quan

畦疃町疃转疃寻村

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
电甲甴申田由甸町男畀畅画

Chữ đồng âm

Xem tất cả
畽

English

hamlet; area near a city