字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瘾

瘾

Pinyin

yǐn

Bộ thủ

疒

Số nét

16画

Cấu trúc

⿸疒隐

Thứ tự nét

Nghĩa

瘾 yin 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 16 瘾

addiction; strong interest; yen;

瘾

(1)

癮

yǐn

(2)

(形声。从疒(chuáng),隐声。本义不良的癖好)

(3)

同本义 [addiction;craving]

洋烟瘾发之人,涕洢交流,遍身瘫软。--曾国藩《劝诫营官》

(4)

又如瘾民(吸鸦片成瘾的人);烟瘾;酒瘾

(5)

泛指浓厚的兴趣 [strong interest]。如球瘾

瘾君子

yǐnjūnzǐ

[opium addict] 对吸烟者的戏称

瘾君子,请你多合作,公共场所今起禁烟

瘾头,瘾头儿

yǐntóu,yǐntóur

[addictive;habitual craving] 过瘾的程度

你们打麻将的瘾头儿可真大

瘾

(癮)

yǐn ㄧㄣˇ

指特别深的不良嗜好,亦泛指对某项事物的特殊兴趣、癖好烟~。~君子。球~。戏~。看书上~。

郑码tyxw,u763e,gbkf1ab

笔画数16,部首疒,笔顺编号4134152355114544

Từ liên quan

吊瘾成瘾性上瘾瘾民瘾头瘾疹烟瘾

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
輑鈏縯趛靷朄尹引蚓隐淾檃

English

rash; addiction, craving, habit