字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán癌

癌

Pinyin

ái

Bộ thủ

疒

Số nét

17画

Cấu trúc

⿸疒嵒

Thứ tự nét

Nghĩa

癌 ai 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 17 癌

cancer;carcinoma;

癌

ái

发生于上皮组织的恶性肿瘤 [cancer]。如肝癌、胃癌、食道癌、血癌(白血病)、肺癌、喉癌、子宫癌、肠癌

癌变

áibiàn

[cancerization] 由良性病变转化为恶性病变

癌细胞

áixìbāo

[cancer cell] 已发生癌变的细胞

癌症

áizhèng

[cancer] 以存在癌或肉瘤为特征的异常状况

癌

ái ㄞˊ

人及动物身体由于某些因素的作用,细胞恶性增生而形成的恶性肿瘤。

郑码tjjl,u764c,gbkb0a9

笔画数17,部首疒,笔顺编号41341251251251252

Từ liên quan

肝癌胃癌

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
騣啀捱皑凒溰皚

English

cancer, carcinoma