字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán癫

癫

Pinyin

diān

Bộ thủ

疒

Số nét

21画

Cấu trúc

⿸疒颠

Thứ tự nét

Nghĩa

癫 dian 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 21 癫

insane;

癫

(1)

癲

diān

(2)

(形声。从疒(chuáng),颠声。本义精神错乱,言行失常的病) 同本义 [mentally deranged]。如癫鬼(使人癫狂的鬼祟)

癫狂

diānkuáng

[a general term for manic depressive psychosis] 病名。指精神错乱的一类疾病

癫狂

diānkuáng

(1)

[demented;insane;mad]∶由精神病引起的言语或行动的异常现象和症状

(2)

[frivolous]∶言谈举止轻佻的,不庄重,不合常情,放荡不羁

癫痫

diānxián

[epilepsy] 由脑部疾患或脑外伤等引起的一种病,发作时突然昏倒,全身痉挛,有的口吐白沫,俗称羊痫风”羊角风”

癫子

diānzi

[lunatic] [方]∶ 疯子

癫

(癲)

diān ㄉㄧㄢˉ

精神错乱失常疯~。~狂。~痫。

郑码teog,u766b,gbkf1b2

笔画数21,部首疒,笔顺编号413411225111134132534

Từ liên quan

癫癫痴痴癫癫痴痴癫癫倒倒癫癫倒倒癫鬼疯癫疯癫识倒疯癫院疯疯癫癫疯疯癫癫诗癫羊癫风猪癫疯

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
攧齻敁掂傎厧嵮滇颠蹎巅顚

English

crazy, insane; madness, mania